vòn vọt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhanh nhẹn, linh hoạt, nhanh như vọt: "vòn vọt" mô tả sự di chuyển hoặc hành động với tốc độ cao, đột ngột, thường mang sắc thái mạnh mẽ và bất ngờ.
- Đầy sinh lực, tràn trề năng lượng: Dùng để chỉ trạng thái hoạt động hăng hái, không chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta chạy rất nhanh, như bay ra khỏi nhà.)
- (Đứa trẻ nhảy nhót linh hoạt, nhanh nhẹn trên sân.)
- (Cô ấy làm việc hăng say, không ngừng nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vòn vọt như": So sánh với tốc độ của một vật hoặc hiện tượng.
- Nó chạy vòn vọt như tên bắn. (Nó chạy nhanh như mũi tên.)
- "vòn vọt không kịp thở": Nhấn mạnh sự nhanh chóng đến mức không có thời gian nghỉ.
- Công việc vòn vọt không kịp thở. (Công việc diễn ra quá nhanh, không có thời gian nghỉ ngơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Vọt (tính từ, phó từ): nhanh, mạnh, đột ngột — từ gốc của "vòn vọt".
- Nó chạy vọt lên. (Nó chạy nhanh lên phía trước.)
- Vòn (tính từ, phương ngữ): nhanh nhẹn, linh hoạt — thường dùng kết hợp với "vọt".
- Thằng bé vòn vọt lắm. (Thằng bé rất nhanh nhẹn.)
- Nhảy vọt: hành động nhảy nhanh, mạnh.
- Con mèo nhảy vọt qua tường. (Con mèo nhảy nhanh qua tường.)
Từ đồng nghĩa
- Nhanh nhẹn: linh hoạt, không chậm chạp.
- Lanh lợi: thông minh và nhanh nhẹn trong hành động.
- Tốc lực: có tốc độ cao, mạnh mẽ.
Thành ngữ liên quan
- Vòn vọt như gió: nhanh như gió thổi.
- Cậu bé chạy vòn vọt như gió qua sân. (Cậu bé chạy nhanh như gió lướt qua sân.)